35 câu lệnh mẫu theo phòng ban, viết theo khung 7 phần và câu nào cũng có
ràng buộc chặn AI bịa dữ kiện.
Dùng thế nào cho đúng
Thay nội dung trong [ngoặc vuông] bằng thông tin của bạn.
Chỉ dán dữ liệu đã được phép dùng và đã bỏ thông tin không cần thiết.
Chạy checklist 6 điểm trước khi dùng kết quả cho việc thật.
Câu lệnh tạo bản nháp và hỗ trợ phân tích; không thay người có thẩm quyền.
Dùng chung cho mọi phòng ban
Bắt AI hỏi lại trước khi làm
Việc quan trọng, bạn chưa chắc mình đã mô tả đủ.
Tôi cần thực hiện việc sau: [mô tả việc].
Đừng làm ngay. Hãy hỏi tôi tối đa 5 câu quan trọng nhất để làm rõ mục tiêu, người đọc, dữ liệu đầu vào, tiêu chí chất lượng và điều không được làm.
Sau khi tôi trả lời, hãy nhắc lại yêu cầu bằng lời của bạn để tôi xác nhận, rồi mới bắt tay vào làm.
Lưu ý: Kỹ thuật hiệu quả nhất trong cả bộ. Câu AI hỏi ngược thường lộ ra chỗ chính bạn chưa nghĩ tới.
Chuyển ghi chú rời rạc thành brief
Có một mớ ghi chú, cần một bản yêu cầu gọn để giao cho người khác.
Chuyển ghi chú dưới đây thành brief gồm: bối cảnh, vấn đề, mục tiêu, đối tượng, đầu ra cần có, tiêu chí đánh giá, giới hạn và câu hỏi còn thiếu.
Không thêm bất kỳ dữ kiện nào ngoài ghi chú. Chỗ nào thiếu thì ghi [CẦN XÁC NHẬN].
GHI CHÚ
---
[nội dung đã làm sạch]
---
Tóm tắt theo đúng người đọc
Tài liệu dài, mỗi người cần một kiểu tóm tắt khác nhau.
Tóm tắt tài liệu dưới đây cho [vai trò người đọc]. Người này sẽ dùng bản tóm tắt để [mục đích].
Trả về bốn phần:
1. Năm ý quan trọng nhất.
2. Các quyết định đã chốt.
3. Việc cần làm — người phụ trách — thời hạn.
4. Rủi ro và điểm chưa rõ.
Không suy đoán ngoài tài liệu. Chỗ tài liệu không nói thì ghi [CẦN XÁC NHẬN].
TÀI LIỆU
---
[tài liệu]
---
So sánh phương án theo cùng bộ tiêu chí
Đang phải chọn giữa nhiều phương án và muốn so cho công bằng.
So sánh các phương án dưới đây theo các tiêu chí: [liệt kê tiêu chí].
Trả về bảng gồm: ưu điểm, hạn chế, điều kiện phù hợp, rủi ro và thông tin còn thiếu.
Không chọn thay tôi. Sau bảng, liệt kê những câu hỏi tôi cần trả lời được trước khi quyết định.
PHƯƠNG ÁN
---
[dữ liệu]
---
Bắt AI phản biện bản nháp
Trước khi gửi đi bất cứ thứ gì quan trọng.
Đóng vai người kiểm độc lập, không phải người viết.
Rà bản nháp theo sáu tiêu chí: tính đúng của dữ kiện, tính đầy đủ, logic, khả năng gây hiểu nhầm, tuyên bố thiếu căn cứ, và dữ liệu nhạy cảm bị lộ.
Liệt kê vấn đề theo mức cao / trung bình / thấp. Với mỗi vấn đề: trích đúng đoạn, giải thích, đề xuất cách sửa. Chưa được viết lại toàn bộ trước khi phân tích xong.
BẢN NHÁP
---
[nội dung]
---
Lưu ý: Dùng trên chính bản nháp do AI vừa tạo cũng rất hiệu quả.
Dựng tiêu chí trước, viết sau
Việc lặp lại nhiều lần, muốn có chuẩn để lần sau chấm nhanh.
Trước tiên, đề xuất rubric 5 tiêu chí để đánh giá [loại đầu ra, ví dụ: email theo dõi khách hàng]. Mỗi tiêu chí ghi rõ thế nào là đạt và thế nào là chưa đạt.
Dừng lại chờ tôi xác nhận rubric. Chỉ khi tôi đồng ý mới viết bản nháp theo đúng rubric đó.
Lãnh đạo và quản lý
Tóm tắt điều hành
Báo cáo dài, cần bản một trang cho ban giám đốc.
Từ báo cáo dưới đây, viết bản tóm tắt điều hành tối đa 400 chữ.
Gồm: tình hình hiện tại, thay đổi đáng chú ý so với kỳ trước, nguyên nhân đã có bằng chứng, rủi ro, quyết định cần đưa ra, và dữ liệu còn thiếu.
Tách riêng hai mục: DỮ KIỆN (có trong báo cáo) và GIẢ ĐỊNH (do bạn suy ra). Không đưa con số nào không có trong báo cáo.
[báo cáo]
Chuẩn bị cuộc họp quyết định
Sắp họp để chốt một việc lớn.
Tôi sắp họp để quyết định về [quyết định]. Dựa trên bối cảnh dưới đây, hãy tạo:
- 7 câu hỏi phản biện sắc nhất
- Các giả định đang được coi là đúng mà chưa ai kiểm
- Những ai bị ảnh hưởng bởi quyết định này
- Kịch bản tốt, cơ sở và xấu
- Tiêu chí để đánh giá lại quyết định sau [thời gian]
Không chọn phương án thay tôi.
[bối cảnh]
Chuyển mục tiêu thành kế hoạch 90 ngày
Có mục tiêu rồi nhưng chưa biết chia mốc thế nào.
Chuyển mục tiêu [mục tiêu] thành kế hoạch 90 ngày.
Trả về: kết quả mong muốn, chỉ số đo, mốc 30/60/90 ngày, người chịu trách nhiệm theo vai trò, phụ thuộc giữa các việc, rủi ro và nhịp rà soát.
Đánh dấu [CẦN XÁC NHẬN] ở mọi chỗ bạn phải giả định.
Đọc báo cáo tuần như một người quản lý
Nhận báo cáo tuần và không muốn chỉ đọc lướt.
Phân tích báo cáo tuần bên dưới. Không tóm tắt lại.
Chỉ ra: thay đổi so với kỳ trước, tín hiệu tích cực, điểm bất thường, việc đang chậm, nguyên nhân có dữ liệu hỗ trợ, câu hỏi nên hỏi nhóm, và ba ưu tiên cho tuần tới.
Phân biệt rõ điều báo cáo nói và điều bạn suy ra.
[báo cáo]
Kinh doanh
Chuẩn bị cuộc gọi khách hàng
Trước một cuộc gọi quan trọng, có sẵn hồ sơ khách.
Dựa trên hồ sơ đã được phép sử dụng dưới đây, chuẩn bị cho tôi cuộc gọi 20 phút.
Gồm: tóm tắt bối cảnh, 5 câu hỏi khám phá, giả thuyết về nhu cầu cần kiểm chứng, những điều không được giả định, và bước tiếp theo đề xuất.
Không tự đưa ra giá, chính sách hay bất kỳ cam kết nào.
[hồ sơ]
Ghi chú cuộc gọi thành hồ sơ cơ hội
Vừa gọi xong, ghi chú còn rời rạc.
Chuyển ghi chú cuộc gọi thành hồ sơ cơ hội gồm: vấn đề hiện tại, ảnh hưởng, kết quả khách mong muốn, người liên quan, thời hạn, ngân sách (chỉ khi khách đã nói), trở ngại, cam kết của hai bên, bước tiếp theo.
Phần nào khách chưa cung cấp thì ghi CHƯA RÕ. Tuyệt đối không điền thay.
[ghi chú]
Email theo dõi sau trao đổi
Cần gửi thư chốt lại nội dung vừa trao đổi.
Viết email theo dõi sau cuộc trao đổi. Người nhận là [vai trò]. Mục tiêu: xác nhận những điều đã hiểu và chốt bước tiếp theo.
Giọng chuyên nghiệp, gần gũi, không tạo áp lực. Tối đa 180 chữ. Không thêm bất kỳ cam kết nào ngoài ghi chú. Kết thúc bằng một đề nghị cụ thể.
[ghi chú]
Phân tích lý do mất cơ hội
Rà lại các cơ hội đã thua trong quý.
Phân loại ghi chú các cơ hội không thành công theo nhóm nguyên nhân.
Bảng gồm: nhóm nguyên nhân, số trường hợp, câu trích làm bằng chứng, điều có thể cải thiện, điều nằm ngoài tầm kiểm soát.
Không suy luận động cơ của khách nếu ghi chú không nói rõ.
[dữ liệu đã ẩn danh]
Marketing và nội dung
Dựng content brief
Trước khi giao bài cho người viết.
Dựng content brief cho chủ đề [chủ đề], dành cho [đối tượng] đang gặp [vấn đề]. Mục tiêu kinh doanh: [mục tiêu].
Brief gồm: ý định tìm kiếm, thông điệp chính, các câu hỏi bài viết phải trả lời, hệ tiêu đề H1–H3, bằng chứng cần chuẩn bị, lời kêu gọi hành động, và danh sách những tuyên bố KHÔNG được đưa ra khi chưa có nguồn.
Mười góc tiếp cận cho một chủ đề
Bí ý tưởng, cần nhiều hướng để chọn.
Đề xuất 10 góc tiếp cận khác nhau cho chủ đề [chủ đề]. Mỗi góc gồm: hiểu biết về người đọc, lời hứa giá trị có thể chứng minh, định dạng phù hợp, và lời kêu gọi hành động.
Tránh giật tít, tránh gieo nỗi sợ, tránh tuyên bố AI thay thế con người.
Một nội dung thành nhiều định dạng
Có bài dài, cần chia ra nhiều kênh.
Từ nội dung gốc dưới đây, tạo:
1. Bài đăng mạng xã hội 180–250 chữ.
2. Thư gửi khách tối đa 300 chữ.
3. Năm ý cho bộ ảnh trình bày.
4. Đoạn mô tả tìm kiếm tối đa 155 ký tự.
Giữ nguyên mọi dữ kiện, không thêm số liệu mới. Chỉ đổi cách diễn đạt theo từng kênh.
[nội dung]
Biên tập theo giọng thương hiệu
Bản nháp đúng ý nhưng giọng chưa hợp.
Biên tập bản nháp theo hướng: rõ ràng, thực tế, chuyên nghiệp, không phóng đại. Mở đầu bằng vấn đề khách hàng tự nhận ra; nói giá trị trước, nói công nghệ sau.
Loại bỏ các từ tuyệt đối như 100%, hoàn toàn, tốt nhất, duy nhất nếu không có bằng chứng kèm theo. Giữ nguyên hệ tiêu đề và lời kêu gọi hành động.
[bản nháp]
Chăm sóc khách hàng
Phân loại yêu cầu hỗ trợ
Hộp thư dồn nhiều yêu cầu, cần chia việc nhanh.
Phân loại các yêu cầu dưới đây vào các nhóm: [danh sách nhóm].
Mỗi yêu cầu trả về: nhóm, mức khẩn, tóm tắt một câu, dữ liệu còn thiếu, đội nên xử lý.
Không hứa thời gian xử lý. Nếu có dấu hiệu liên quan an toàn, pháp lý hoặc thanh toán, đánh dấu CẦN CHUYỂN NGƯỜI PHỤ TRÁCH.
[yêu cầu đã ẩn thông tin cá nhân]
Nháp phản hồi bám chính sách
Trả lời khiếu nại, không được nói sai chính sách.
Soạn bản nháp phản hồi dựa DUY NHẤT trên chính sách bên dưới.
Giọng bình tĩnh, tôn trọng. Cấu trúc: xác nhận vấn đề — nêu điều công ty làm được theo chính sách — nêu bước tiếp theo và mốc thời gian nếu chính sách có quy định.
Nếu chính sách không đủ để trả lời, không được suy đoán: ghi rõ phần cần nhân viên xác nhận.
YÊU CẦU
[yêu cầu]
CHÍNH SÁCH
[trích chính sách]
Dựng FAQ từ lịch sử câu hỏi
Có kho câu hỏi cũ, muốn biến thành trang hỗ trợ.
Từ danh sách câu hỏi đã ẩn danh, gom các câu cùng ý định và đề xuất bộ FAQ.
Mỗi mục gồm: câu hỏi viết theo ngôn ngữ khách hàng, câu trả lời ngắn, trường hợp nào cần chuyển cho nhân viên, và nguồn chính sách tương ứng.
Không tạo ra chính sách mới.
[danh sách]
Nhân sự
Chuẩn hoá mô tả công việc
Trưởng phòng gửi ghi chú, cần ra bản đăng tuyển.
Chuẩn hoá ghi chú thành mô tả công việc gồm: mục tiêu vai trò, trách nhiệm chính, kết quả cần đạt, quan hệ phối hợp, năng lực bắt buộc, năng lực có thể đào tạo, và tiêu chí đánh giá sau 90 ngày.
Loại bỏ mọi yêu cầu có thể gây phân biệt đối xử. Đánh dấu các tiêu chí còn mơ hồ.
[ghi chú]
Bộ câu hỏi phỏng vấn theo năng lực
Chuẩn bị phỏng vấn cho một vị trí.
Tạo 8 câu hỏi phỏng vấn cho năng lực [năng lực]. Mỗi câu gồm: mục đích hỏi, dấu hiệu của một câu trả lời tốt, câu hỏi đào sâu, và thang chấm 1–5.
Không suy luận tính cách từ thông tin cá nhân. Không đề xuất quyết định tuyển hay loại.
Lưu ý: Quyết định tuyển dụng nằm ở lằn ranh đỏ số 2 — không giao cho AI.
Kế hoạch hội nhập 30 ngày
Có người mới sắp vào làm.
Tạo kế hoạch hội nhập 30 ngày cho vai trò [vai trò], chia theo từng tuần: mục tiêu học, tài liệu cần đọc, người hỗ trợ, nhiệm vụ thực hành, tiêu chí hoàn thành.
Chỉ dùng thông tin có trong tài liệu nội bộ bên dưới. Chỗ thiếu thì ghi [CẦN XÁC NHẬN].
[tài liệu]
Vận hành và dự án
Dựng SOP từ ghi chú
Quy trình đang nằm trong đầu vài người, cần viết ra.
Chuyển ghi chú thành quy trình chuẩn gồm: mục đích, phạm vi, các vai trò, điều kiện bắt đầu, từng bước theo thứ tự, điểm kiểm soát, ngoại lệ, hồ sơ cần lưu, chỉ số theo dõi.
Không tự thêm quyền phê duyệt cho ai. Chỗ trách nhiệm chưa rõ thì ghi [CẦN XÁC NHẬN].
[ghi chú]
Trích việc cần làm từ biên bản
Sau mỗi cuộc họp.
Trích toàn bộ việc cần làm từ biên bản dưới đây.
Bảng gồm: việc, người phụ trách, thời hạn, phụ thuộc, và CÂU TRÍCH nguyên văn làm bằng chứng.
Không tự gán người hoặc ngày nếu biên bản không nói rõ — ghi [CẦN XÁC NHẬN].
[biên bản]
Lưu ý: Đây chính là tình huống dùng trong bài tập 3 của lớp.
Chuẩn hoá báo cáo sự cố
Vừa xử lý xong một sự cố.
Chuẩn hoá ghi chú sự cố thành báo cáo gồm: thời gian, phạm vi ảnh hưởng, diễn biến, hành động đã thực hiện, trạng thái hiện tại, nguyên nhân đã xác nhận, giả thuyết đang kiểm, và biện pháp phòng ngừa.
Tách rõ dữ kiện khỏi giả thuyết. Không quy trách nhiệm cho cá nhân.
[ghi chú]
Rà rủi ro của một kế hoạch
Trước khi trình duyệt kế hoạch.
Rà kế hoạch dưới góc nhìn vận hành. Lập sổ rủi ro gồm: rủi ro, nguyên nhân, khả năng xảy ra, mức tác động, dấu hiệu sớm, biện pháp giảm thiểu, vai trò nên chịu trách nhiệm, phương án dự phòng.
Không tự gán tên người cụ thể; chỉ đề xuất vai trò để người quản lý xác nhận.
[kế hoạch]
Kế toán và mua hàng
Giải thích biến động số liệu
Nhận bảng số liệu kỳ mới.
Từ bảng số liệu dưới đây, chỉ ra các biến động vượt ngưỡng [ngưỡng].
Bảng gồm: chỉ tiêu, kỳ này, kỳ trước, chênh lệch, dữ kiện liên quan có trong dữ liệu, và câu hỏi cần kiểm.
Không kết luận nguyên nhân khi dữ liệu chưa đủ. Không thay bước duyệt của kế toán.
[dữ liệu]
Chuẩn hoá đề xuất nhà cung cấp
Nhận nhiều báo giá với cách trình bày khác nhau.
Chuẩn hoá các đề xuất dưới đây về cùng một bảng tiêu chí: phạm vi, chi phí, điều khoản thanh toán, thời gian, hỗ trợ sau bán, phụ thuộc, ngoại lệ, rủi ro.
Mỗi ô ghi kèm nguồn trích từ đề xuất nào. Không chọn nhà cung cấp. Đánh dấu điểm cần thương lượng hoặc cần pháp lý xác nhận.
[các đề xuất]
Quản trị việc dùng AI trong công ty
Chấm một ý tưởng ứng dụng AI
Nhận đề xuất từ các phòng, cần xếp thứ tự làm trước làm sau.
Đánh giá ý tưởng ứng dụng AI dưới đây theo bảy tiêu chí: giá trị, tần suất, dữ liệu cần dùng, hậu quả nếu sai, khả năng kiểm chứng, mức cần con người can thiệp, và khả năng đo lường.
Xếp vào một nhóm: thử sớm / cần chuẩn bị thêm / cần kiểm soát cao / không phù hợp. Giải thích lý do nhưng không quyết định thay ban quản lý.
[mô tả ý tưởng]
Rà câu lệnh trước khi đưa vào thư viện chung
Nhân viên đề xuất thêm câu lệnh vào bộ dùng chung.
Rà câu lệnh dưới đây theo rubric: mục tiêu, bối cảnh, đầu vào, tiêu chí, ràng buộc, định dạng đầu ra, cách xử lý khi thiếu dữ liệu, bảo vệ dữ liệu, và bước người duyệt.
Chấm từng mục 0–2, giải thích điểm trừ, rồi viết lại bản cải thiện.
[câu lệnh]
Soi một quy trình có AI
Trước khi cho một quy trình chạy chính thức.
Phân tích quy trình dưới đây và chỉ ra: dữ liệu vào và ra, ai có quyền truy cập, điểm AI xử lý, điểm người kiểm, các ngoại lệ, khả năng truy vết lại, đường lui khi hỏng, và chỉ số cần giám sát.
Liệt kê các lỗ hổng kiểm soát TRƯỚC khi đề xuất cải tiến.
[mô tả quy trình]
Báo cáo kết quả thử nghiệm 30 ngày
Hết 30 ngày, chuẩn bị họp quyết định.
Lập báo cáo thử nghiệm từ dữ liệu dưới đây, gồm: mục tiêu, phạm vi, số nền, kết quả, lỗi ghi nhận, thời gian tiết kiệm, tỷ lệ phải sửa, phản hồi người dùng, rủi ro, và đề xuất mở rộng / sửa / dừng.
Không diễn giải tích cực hơn những gì số liệu cho thấy.
[dữ liệu thử nghiệm]
Nháp quy định sử dụng AI nội bộ
Công ty chưa có quy định, cần bản nháp để bàn.
Dựa trên nguyên tắc và bảng phân loại dữ liệu dưới đây, soạn BẢN NHÁP quy định sử dụng AI gồm: mục đích, phạm vi áp dụng, công cụ được phép, dữ liệu bị cấm, trách nhiệm người dùng, bước duyệt bắt buộc, cách xử lý sự cố, và chu kỳ rà soát.
Đánh dấu rõ những mục cần pháp lý, an toàn thông tin, nhân sự hoặc lãnh đạo phê duyệt. Ghi ở đầu văn bản rằng đây là bản nháp, chưa phải chính sách đã ban hành.
[nguyên tắc và phân loại dữ liệu]
Lưu ý: Bản nháp này phải đi qua pháp lý và an toàn thông tin trước khi ban hành.
Câu lệnh tốt vẫn chưa đủ
Bộ này giúp bạn giao việc rõ. Phần còn lại — biết việc nào không được giao, kiểm kết quả thế nào,
dữ liệu nào tuyệt đối không nhập — là thứ phải luyện trên chính công việc của đội ngũ bạn.
Đó là nội dung của khoá đào tạo.